Máy MHV-HD300/37.5-S tích hợp hệ thống thủy lực, hệ thống điều khiển điện, hệ thống cấp nước áp suất cao/thấp và các thiết bị kẹp thử nghiệm vào một trạm thử nghiệm ngang. Trạm thử nghiệm này áp dụng cấu trúc ép ngang từ trên xuống, trong đó xi lanh ép trên tác dụng lực kẹp ổn định trực tiếp lên thiết bị thử nghiệm, đảm bảo vị trí chính xác và điều kiện kín khít đáng tin cậy trong quá trình tạo áp suất.
Hệ thống sử dụng vòng đệm O-ring ở mặt cuối giữa van và tấm bịt để đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn về độ kín. Áp suất thử nghiệm được tạo ra thông qua phương pháp cấp áp suất kết hợp: máy bơm nước áp suất thấp cung cấp áp suất ban đầu, và mạch nước áp suất cao hoạt động cùng với nguồn truyền động khí nén (4–7 bar) để đạt được dải áp suất thử nghiệm cao theo yêu cầu.

| Danh mục | Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Chung | Loại sản phẩm | Bàn thử nghiệm van ép ngang phía trên |
| Chung | Mẫu | MHV-HD300/37,5-S |
| Chung | Phạm vi kích thước van | DN50–DN300 (50–300 mm) |
| Niêm phong | Niêm phong van – tấm che | Phớt O-ring ở mặt cuối |
| Chất kiểm tra | Chất thử trong thử nghiệm thủy tĩnh | Nước |
| Chất kiểm tra | Điều kiện kín khí ở áp suất thấp | 4–7 bar (khí nén hoặc nitơ) |
| Các câu hỏi thi | Phạm vi kiểm thử | Thử nghiệm độ bền vỏ 1,5× PN; Thử nghiệm kín khí áp suất cao 1,1× PN; Thử nghiệm kín khí áp suất thấp 4–7 bar |
| Cơ khí | Chiều dài từ mặt van này đến mặt van kia đã được kiểm tra | 230–762 mm |
| Cơ khí | Phạm vi khoảng cách giữa các đĩa làm kín | 150–850 mm |
| Cơ khí | Hành trình bên trong của thanh kéo | 650 mm |
| Xilanh | Xilanh Top-Press | Ø220 mm × 1 bộ |
| Kẹp | Lực kẹp tối đa | 110 tấn |
Ghi chú:
Các giá trị về kích thước và bố trí tuân theo các trang bố trí/tham số được cung cấp; các chi tiết về thiết bị cố định cụ thể cho từng dự án có thể được cấu hình tùy theo hình dạng van và cách kết nối.
Khả năng chịu áp suất thay đổi tùy theo kích thước van và mức áp suất danh định — để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo bảng dưới đây.
| Kích thước van | Phạm vi áp suất danh định | Phạm vi áp suất thử nghiệm |
| DN50 | 1,6–25,0 MPa | 1,6–37,5 MPa |
| DN65 | 1,6–25,0 MPa | 1,6–37,5 MPa |
| DN80 | 1,6–25,0 MPa | 1,6–37,5 MPa |
| DN100 | 1,6–25,0 MPa | 1,6–37,5 MPa |
| DN150 | 1,6–16,0 MPa | 1,6–24,0 MPa |
| DN200 | 1,6–10,0 MPa | 1,6–15,0 MPa |
| DN250 | 1,6–10,0 MPa | 1,6–15,0 MPa |
| DN300 | 1,6–6,4 MPa | 1,6–9,6 MPa |
Các tính năng và chức năng của sản phẩm
- Cấu trúc kẹp ngang kiểu ép từ trên xuống đảm bảo khả năng giữ ổn định trong quá trình tăng áp và thử nghiệm
- Việc sử dụng vòng đệm O-ring ở mặt cuối để làm kín giữa van và tấm bịt đáp ứng các yêu cầu làm kín thông thường trong xưởng
Hỗ trợ quy trình kiểm tra toàn diện:
- Thử nghiệm độ bền vỏ bằng phương pháp thủy tĩnh (1,5× PN)
- Thử nghiệm kín khí dưới áp suất cao (1,1× PN)
- Thử nghiệm độ kín khí ở áp suất thấp trong khoảng 4–7 bar
- Khả năng tương thích cơ khí rộng rãi cho các van có kích thước từ DN50 đến DN300 với chiều dài mặt đối mặt từ 230 đến 762 mm
- Thiết kế trạm tích hợp kết hợp giữa bộ thủy lực, tủ điều khiển điện và các mạch thử áp suất
- Được thiết kế để sử dụng lặp lại trong các môi trường kiểm tra sản xuất van và xác minh bảo trì
Ưu điểm của sản phẩm
- Khả năng kẹp cao hơn (110 tấn) giúp nâng cao độ an toàn và độ ổn định khi thử áp lực cho các đường ống có đường kính từ DN50 đến DN300
- Quy trình kiểm tra rõ ràng giúp thực hiện việc kiểm tra độ bền, độ kín và độ chặt chẽ trên cùng một bàn thử nghiệm
- Thiết kế làm kín thực tiễn (vòng đệm O-ring ở mặt đầu) phù hợp với hầu hết các yêu cầu kiểm tra độ kín trong xưởng
- Khả năng tương thích về kích thước rộng giúp giảm tần suất thay đổi thiết bị cố định trong các công việc kiểm tra van có đường kính từ DN50 đến DN300
- Cấu trúc hệ thống tích hợp hỗ trợ các hoạt động kiểm soát chất lượng hàng ngày hiệu quả và các quy trình thử áp suất có thể lặp lại
Thế mạnh của công ty chúng tôi
Highlight chuyên về thiết kế và sản xuất thiết bị thử áp suất cũng như hệ thống thử nghiệm điều khiển lưu chất, hỗ trợ cả các mẫu tiêu chuẩn lẫn các cấu hình theo yêu cầu dự án.
- Hơn 16 năm chuyên về thiết bị thử áp lực và hệ thống tăng áp khí nén
- Công suất sản xuất hàng năm: Hơn 1.000 bộ thiết bị
- Đã phục vụ hơn 8.000 khách hàng
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm chuyên về thiết lập hệ thống thử nghiệm, điều chỉnh thiết bị cố định và hỗ trợ kỹ thuật
- Việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 và quy trình sản xuất ổn định
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu cho các khách hàng quốc tế thông qua truyền thông kỹ thuật và tài liệu kỹ thuật
Mạch nước và logic cấp áp suất
- Bơm nước áp suất thấp: Bơm áp suất thấp là loại bơm tự mồi, lưu lượng lớn, có áp suất khi hoạt động ở tải đầy đủ từ 0–1,6 MPa.
- Tăng áp cao: Bơm áp suất cao được truyền động bởi hệ thống khí nén có áp suất 4–7 bar, với dải áp suất từ 1,6–40,0 MPa.
- Không tự động dừng: Sau khi đạt đến áp suất thử nghiệm yêu cầu, hệ thống sẽ không tự động dừng lại.
- Tuần hoàn và bảo vệ: Bể tuần hoàn đáy được trang bị; có thể bổ sung chất ức chế rỉ sét (dạng bột) để giảm sự ăn mòn của van và đường ống được thử nghiệm.
- Báo động thời gian duy trì áp suất: Khi đạt đến thời gian duy trì áp suất đã cài đặt, hệ thống sẽ kích hoạt báo động bằng âm thanh và đèn báo.